tall meadow grass

tall meadow grass

A child runs through tall meadow grass on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: "tall meadow grass" một loại cỏ lâu năm, thô ráp, nguồn gốc từ châu Âu châu Á, trông giống cây yến mạch. Loại cỏ này thường mọc trên lề đường, đất hoang, trong các đồng cỏ khô. được du nhập vào Bắc Mỹ để làm thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cỏ đồng cỏ cao đung đưa nhẹ nhàng trong gió dọc theo lề đường.)
  • (Nông dân thường cắt cỏ đồng cỏ cao để làm cỏ khô vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overgrown with tall meadow grass": bị cỏ đồng cỏ cao mọc um tùm.

    • The abandoned field was overgrown with tall meadow grass. (Cánh đồng bỏ hoang bị cỏ đồng cỏ cao mọc um tùm.)
  • "to seed tall meadow grass": gieo hạt cỏ đồng cỏ cao.

    • They decided to seed tall meadow grass for pasture improvement. (Họ quyết định gieo hạt cỏ đồng cỏ cao để cải thiện đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meadow grass (danh từ): cỏ đồng cỏ (nói chung).

    • Meadow grass provides excellent forage for livestock. (Cỏ đồng cỏ cung cấp thức ăn tuyệt vời cho gia súc.)
  • Tall grass (danh từ): cỏ cao (không chỉ loài cụ thể).

    • The tall grass hid the small animals from predators. (Cỏ cao che giấu động vật nhỏ khỏi kẻ săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • False oat grass: cỏ yến mạch giả (tên gọi khác của loài này).
  • Arrhenatherum elatius: tên khoa học của loài cỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut down tall meadow grass: cắt bỏ cỏ đồng cỏ cao.

    • They cut down tall meadow grass to clear the land for planting. (Họ cắt bỏ cỏ đồng cỏ cao để dọn đất trồng trọt.)
  • Grow into tall meadow grass: mọc thành cỏ đồng cỏ cao.

    • The seedlings quickly grew into tall meadow grass. (Các cây con nhanh chóng mọc thành cỏ đồng cỏ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Tall meadow grass doesn't bend easily: cỏ đồng cỏ cao không dễ uốn cong (ám chỉ sự cứng cáp, khó thay đổi).
    • He's like tall meadow grass; he doesn't bend easily under pressure. (Anh ấy như cỏ đồng cỏ cao; không dễ uốn cong dưới áp lực.)